Tín dụng xanh kết nối thị trường carbon, mở rộng nguồn vốn cho doanh nghiệp
Tín dụng xanh hỗ trợ doanh nghiệp đầu tư công nghệ thân thiện với môi trường, còn thị trường carbon tạo cơ hội thương mại hóa thành quả giảm phát thải. Sự kết hợp giữa hai công cụ được kỳ vọng nâng cao hiệu quả sử dụng vốn và thúc đẩy quá trình chuyển đổi xanh.
Thị trường carbon tạo động lực tài chính cho doanh nghiệp
Tại hội thảo “Chính sách tín dụng và thị trường carbon: Khơi thông dòng vốn xanh” diễn ra ngày 14/10, Phó Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) Nguyễn Ngọc Cảnh cho biết, để thực hiện cam kết phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 tại COP26, Việt Nam cần huy động nguồn lực đáng kể cho đổi mới công nghệ, chuyển dịch năng lượng và cắt giảm khí nhà kính.

Bên cạnh nguồn ngân sách nhà nước và các kênh vốn truyền thống, thị trường carbon được kỳ vọng trở thành một kênh huy động tài chính quan trọng. Cơ chế này cho phép chuyển hóa kết quả giảm phát thải thành giá trị kinh tế, qua đó khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào các hoạt động sản xuất ít phát thải.
Nghị định số 29/2026/NĐ-CP về sàn giao dịch carbon trong nước, cùng chương trình thí điểm giai đoạn 2025-2026 với quy mô hơn 511 triệu tấn CO₂ tương đương thuộc ba ngành nhiệt điện, sắt thép và xi măng, được xem là cơ sở cho quá trình hình thành và phát triển thị trường.
Theo Phó Thống đốc Nguyễn Ngọc Cảnh, tín dụng xanh và thị trường carbon có khả năng hỗ trợ lẫn nhau. Nếu tín dụng xanh giúp doanh nghiệp có nguồn lực đầu tư công nghệ sạch, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng và giảm phát thải, thì thị trường carbon có thể mang lại nguồn thu từ kết quả môi trường đã đạt được.
Nguồn thu này góp phần cải thiện dòng tiền, tăng khả năng thực hiện nghĩa vụ trả nợ và qua đó hỗ trợ nâng cao chất lượng các khoản vay của ngân hàng.

Tuy nhiên, để dòng vốn xanh được sử dụng hiệu quả, việc cấp tín dụng cần gắn với kết quả thực tế của dự án, thay vì chỉ căn cứ vào danh mục hoặc tiêu chí phân loại xanh. Khả năng tiết kiệm năng lượng, giảm phát thải và bảo vệ môi trường cần được đo lường, theo dõi và xác minh.
Hệ thống đo lường, báo cáo và thẩm định kết quả giảm phát thải, cùng dữ liệu về hạn ngạch và tín chỉ carbon, sẽ cung cấp thêm cơ sở để tổ chức tín dụng đánh giá hiệu quả dự án, giám sát dòng vốn và kiểm soát rủi ro.
Việc phối hợp hai công cụ tài chính này vì vậy không chỉ mở rộng khả năng tiếp cận vốn, mà còn tạo động lực để doanh nghiệp gắn hoạt động đầu tư với mục tiêu giảm phát thải.
Dư nợ tín dụng xanh vượt 856.000 tỷ đồng
Sau gần một thập kỷ triển khai, tín dụng xanh tại Việt Nam đã mở rộng cả về quy mô dư nợ lẫn số lượng tổ chức tín dụng tham gia. Theo số liệu được Phó Thống đốc Nguyễn Ngọc Cảnh công bố, đến cuối tháng 6/2026, dư nợ tín dụng xanh đạt hơn 856.000 tỷ đồng, tăng 9,87% so với cuối năm 2025.
Trong giai đoạn 2017-2025, tốc độ tăng trưởng tín dụng xanh bình quân đạt trên 20% mỗi năm. Nguồn vốn chủ yếu được phân bổ vào lĩnh vực nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản và bảo tồn đa dạng sinh học, chiếm trên 31%; lĩnh vực năng lượng xanh chiếm gần 28%.
Ngoài ra, dư nợ được đánh giá rủi ro môi trường và xã hội đạt hơn 6,2 triệu tỷ đồng, tương đương trên 31,33% tổng dư nợ của toàn nền kinh tế.
Dù quy mô tín dụng xanh ngày càng tăng, nhu cầu vốn phục vụ thích ứng biến đổi khí hậu và giảm phát thải vẫn ở mức lớn. Ông Bùi Minh Giáp, Chuyên gia Kinh tế trưởng Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) tại Việt Nam, ước tính Việt Nam cần bổ sung khoảng 368 tỷ USD vốn đầu tư đến năm 2040 để thích ứng với biến đổi khí hậu, nâng cao khả năng chống chịu và giảm phát thải. Mức đầu tư này tương đương 6,8% GDP mỗi năm.
Riêng lĩnh vực điện, nhu cầu đầu tư phát triển nguồn và lưới điện trong giai đoạn 2026-2030 theo Quy hoạch điện VIII điều chỉnh được ước tính khoảng 136 tỷ USD.
Theo ông Giáp, tín dụng và thị trường carbon đảm nhiệm những vai trò khác nhau nhưng có thể kết hợp trong cùng một phương án đầu tư. Trong đó, tín dụng cung cấp nguồn vốn ban đầu, còn thị trường carbon tạo thêm động lực kinh tế cho hoạt động giảm phát thải. Điều kiện quan trọng là dự án phải có phương án tài chính khả thi, đủ khả năng trả nợ và chứng minh được kết quả giảm phát thải.
Doanh nghiệp có thể thu lợi ích tài chính từ việc bán tín chỉ carbon, tiết kiệm năng lượng hoặc giảm chi phí mua hạn ngạch phát thải. Tuy nhiên, các nguồn thu này không mặc nhiên được bảo đảm. Khi thẩm định khoản vay, ngân hàng cần xem xét khả năng dự án được cấp tín chỉ, sản lượng dự kiến, giá bán, chi phí xác minh và thời gian thực tế có thể thu tiền.
Hoàn thiện cơ chế để kết nối dòng vốn và tín chỉ carbon
Tại hội thảo, TS. Nguyễn Thị Thu Hà, Giám đốc Trường Đào tạo cán bộ kiêm Phó Trưởng ban Chỉ đạo ESG Agribank, cho biết dư nợ tín dụng xanh của Agribank đạt gần 30.000 tỷ đồng vào cuối tháng 3/2026.
Theo bà Hà, để thị trường carbon có thể kết nối hiệu quả với hoạt động tài chính, cần xác định rõ quyền sở hữu, quyền định đoạt và quyền hưởng lợi đối với tín chỉ carbon. Các quy định liên quan đến giao dịch bảo đảm, kế toán, thuế và ngoại hối cũng cần được hoàn thiện nhằm tạo cơ sở pháp lý cho các giao dịch.
Một yêu cầu khác là phát triển hệ thống đo lường, báo cáo và thẩm định (MRV), chuẩn hóa dữ liệu và giảm chi phí xác minh. Đây là những yếu tố đặc biệt quan trọng đối với doanh nghiệp nhỏ và hợp tác xã, vốn thường gặp khó khăn về nguồn lực và năng lực kỹ thuật khi tham gia thị trường carbon.
Bên cạnh việc hoàn thiện hạ tầng và quy định, thị trường cần có nhu cầu mua tín chỉ thực chất, tiêu chuẩn minh bạch và cơ chế thanh toán rõ ràng. Các giải pháp như bảo lãnh, vốn vay ưu đãi và hỗ trợ kỹ thuật có thể giúp giảm bớt những rủi ro cụ thể của dự án xanh.
Đối với hợp đồng carbon, các điều khoản về chi phí, quyền tiếp cận dữ liệu, phân chia doanh thu và giải quyết khiếu nại cần được quy định cụ thể. Điều này góp phần bảo đảm quyền lợi của người sản xuất và cộng đồng tham gia các dự án giảm phát thải.
Việc kết hợp tín dụng xanh với thị trường carbon được kỳ vọng mở rộng nguồn lực tài chính cho quá trình chuyển đổi công nghệ, đồng thời tạo điều kiện để doanh nghiệp khai thác giá trị kinh tế từ kết quả giảm phát thải. Để đạt được mục tiêu này, cần đồng thời hoàn thiện hành lang pháp lý, nâng cao chất lượng dữ liệu và bảo đảm tính khả thi về tài chính của từng dự án.
Nhị Hà