Chuyên gia FiinRatings: 780.000 tỷ đồng tín dụng xanh và bài toán 368 tỷ USD vốn xanh
Theo báo cáo “Thị trường Trái phiếu Xanh Việt Nam 2025: Đánh giá và Triển vọng” do FiinRatings thực hiện với sự đóng góp kỹ thuật của Viện Tăng trưởng Xanh Toàn cầu (GGGI) Việt Nam, thị trường tài chính xanh Việt Nam trong năm 2025 ghi nhận sự chuyển dịch đáng chú ý: quy mô phát hành trái phiếu xanh và bền vững giảm, nhưng thị trường có thêm nhiều tổ chức phát hành phi tài chính, yêu cầu công bố thông tin được chú trọng hơn và các công cụ tài chính bền vững ngày càng đa dạng.
Trái phiếu xanh giảm lượng, nhưng chất lượng giao dịch được nâng lên
Năm 2025, thị trường trái phiếu xanh và bền vững Việt Nam ghi nhận giá trị phát hành 3.407 tỷ đồng qua 5 giao dịch, giảm mạnh so với 10.325 tỷ đồng qua 6 giao dịch năm 2024.
FiinRatings cho rằng sự sụt giảm về quy mô không đơn thuần phản ánh sự thu hẹp của thị trường, mà cho thấy xu hướng chuyển từ “mở rộng quy mô sang củng cố chất lượng”. Trong năm 2025, sự tham gia của các doanh nghiệp phi tài chính tăng lên, cơ cấu tổ chức phát hành đa dạng hơn và thực hành công bố thông tin được cải thiện.

Riêng trái phiếu xanh phát hành bằng nội tệ, giá trị phát hành mới trong năm 2025 đạt 3.407 tỷ đồng qua 5 giao dịch, so với 10.325,1 tỷ đồng qua 6 giao dịch năm 2024.
Các tổ chức tài chính vẫn chiếm vị trí chủ đạo, với gần 79% tổng giá trị phát hành trái phiếu xanh bằng nội tệ. Phần còn lại đến từ lĩnh vực sản xuất và quản lý nước, lần lượt khoảng 12% và 9%.
Điểm đáng chú ý là cả 5 đợt phát hành trái phiếu xanh bằng nội tệ trong năm 2025 đều được đánh giá độc lập trước phát hành thông qua Ý kiến Bên Thứ Hai (SPO) đối với Khung Trái phiếu Xanh. Trong số này, 3 SPO do FiinRatings thực hiện và 2 SPO do các tổ chức quốc tế thực hiện.
Các báo cáo SPO đều được phát hành trước khi trái phiếu phát hành, phù hợp với thông lệ theo Nguyên tắc Trái phiếu Xanh của Hiệp hội Thị trường Vốn Quốc tế (ICMA).
Về kỳ hạn, các giao dịch năm 2025 khá đa dạng. VCB phát hành kỳ hạn 2 năm, MSB 5 năm và Miza 7 năm. Phần lớn giao dịch có kỳ hạn dưới 7 năm.
Tuy nhiên, một giao dịch đặc biệt đáng chú ý là trái phiếu dự án xanh kỳ hạn 20 năm của Xuân Mai – Hà Nội trong Giai đoạn 2 của chương trình tài chính xanh AquaOne. Theo FiinRatings, đây là một trong những trái phiếu doanh nghiệp có kỳ hạn dài nhất tại Việt Nam trong hơn một thập kỷ qua. Giao dịch cho thấy trái phiếu xanh đang mở rộng từ nhóm tổ chức tài chính sang lĩnh vực tài chính dự án và cơ sở hạ tầng.
400 triệu USD vốn xanh từ thị trường ngoại tệ
Nếu thị trường nội tệ có sự sụt giảm về giá trị phát hành, thị trường ngoại tệ lại ghi nhận một dấu mốc đáng chú ý.
Trong 5 năm qua, các đợt phát hành trái phiếu xanh bằng ngoại tệ có số lượng hạn chế nhưng tổng giá trị đạt khoảng 1,075 tỷ USD, thông qua 5 giao dịch của BIM Land, Vingroup, SeABank, HDBank và VPBank.
Riêng năm 2025, HDBank và VPBank thực hiện 2 đợt phát hành trái phiếu xanh và bền vững bằng ngoại tệ với tổng giá trị khoảng 400 triệu USD. Đây là các giao dịch có quy mô đáng chú ý sau khi thị trường không ghi nhận những thương vụ tương tự kể từ các đợt phát hành của BIM Land và Vingroup năm 2021.

Nhóm nhà đầu tư cũng có sự khác biệt giữa hai thị trường. Các đợt phát hành nội tệ chủ yếu thu hút nhà đầu tư tổ chức trong nước như AIA, Manulife. Trong khi đó, các giao dịch bằng ngoại tệ của HDBank và VPBank thu hút các tổ chức tài chính phát triển quốc tế và nhà đầu tư tác động như IFC, FMO và BII.
Phần lớn trái phiếu xanh tại Việt Nam được phát hành riêng lẻ. Trong 5 năm qua, chỉ có một đợt phát hành trái phiếu xanh bằng ngoại tệ theo phương thức chào bán ra công chúng. FiinRatings cho rằng doanh nghiệp và ngân hàng vẫn ưu tiên phát hành riêng lẻ nhờ tốc độ huy động vốn nhanh hơn, tính bảo mật cao hơn và thủ tục pháp lý tinh gọn hơn.
Tín dụng xanh tăng gần 15%, đạt 780.000 tỷ đồng
Trong khi thị trường trái phiếu xanh giảm quy mô, tín dụng xanh tiếp tục tăng trưởng.
Theo báo cáo, dư nợ tín dụng xanh của Việt Nam tăng từ 60.000 tỷ đồng năm 2015 lên 780.000 tỷ đồng năm 2025. Tỷ trọng tín dụng xanh trong tổng dư nợ toàn nền kinh tế tăng từ khoảng 1% lên gần 4,2%.
Riêng năm 2025, dư nợ tín dụng xanh đạt 780.000 tỷ đồng, tăng gần 15% so với năm trước. Trong đó, năng lượng tái tạo và năng lượng sạch chiếm trên 37%, còn nông nghiệp xanh chiếm trên 29% tổng dư nợ tín dụng xanh.
Đáng chú ý, các ngân hàng bắt đầu triển khai những gói tín dụng chuyên biệt cho các dự án xanh.
TPBank triển khai gói tín dụng 5.000 tỷ đồng cho các hạng mục bền vững ưu tiên, gồm năng lượng tái tạo, năng lượng sạch, giao thông bền vững và nông nghiệp bền vững, với lãi suất 0% trong 3 tháng đầu.
Trong khi đó, BIDV áp dụng mức giảm lãi suất lên tới 1,5% đối với các dự án nước sạch đủ điều kiện.
Tuy nhiên, quy mô tín dụng xanh hiện mới chiếm khoảng 4,2% tổng dư nợ cho thấy dư địa phát triển vẫn còn lớn. FiinRatings nhận định thị trường tài chính bền vững của Việt Nam đang mở rộng sang nhiều công cụ khác ngoài trái phiếu và tín dụng xanh.

Dòng vốn xanh mở rộng sang các công cụ chuyển đổi
Các công cụ tài chính bền vững mới như trái phiếu liên kết bền vững, trái phiếu xanh lam và trái phiếu chuyển đổi đang bắt đầu được quan tâm.
Trái phiếu liên kết bền vững có điểm khác biệt so với trái phiếu xanh ở chỗ không nhất thiết phải dành riêng nguồn vốn cho các dự án xanh cụ thể. Thay vào đó, các điều khoản tài chính được gắn với những mục tiêu hiệu suất bền vững đã xác định trước, chẳng hạn giảm phát thải, nâng cao hiệu quả năng lượng hoặc đạt chứng nhận xanh.
Tại Việt Nam, các khoản vay liên kết bền vững hiện phổ biến hơn trái phiếu liên kết bền vững. Một số ngân hàng được FiinRatings đề cập gồm HSBC, Standard Chartered, Vietcombank, BIDV, Techcombank và VPBank.
Trong khi đó, trái phiếu xanh lam được đánh giá có tiềm năng dài hạn nhờ kinh tế biển, nuôi trồng thủy sản, năng lượng tái tạo ngoài khơi và nhu cầu bảo vệ hệ sinh thái ven biển. Tuy nhiên, Việt Nam hiện chưa có khung pháp lý chuyên biệt hoặc thị trường được định hình rõ nét cho công cụ này.
Phát hành trái phiếu xanh có giúp doanh nghiệp tiếp cận kỳ hạn dài hơn không?
Có, và đây là một trong những lợi ích mang tính cấu trúc rõ nét hơn mà trái phiếu xanh có thể mang lại.
Đối với phần lớn trái phiếu doanh nghiệp thông thường tại Việt Nam, kỳ hạn trên 5–7 năm tương đối hiếm. Trái phiếu xanh, đặc biệt là trái phiếu được bảo lãnh bởi các tổ chức tài chính phát triển (DFI) hoặc được cấu trúc dựa trên các tài sản hạ tầng có vòng đời dài, đã cho thấy khả năng kéo dài kỳ hạn đáng kể, do các nhà đầu tư có ủy thác đầu tư ESG thường có thời hạn đầu tư dài hơn.
Đợt phát hành trái phiếu dự án xanh kỳ hạn 20 năm đầu tiên tại Việt Nam của Công ty TNHH Nước sạch Hòa Bình – Xuân Mai, với sự hỗ trợ từ GuarantCo và GGGI, là minh chứng rõ ràng nhất cho đến nay về cách việc nâng cao chất lượng tín dụng và hỗ trợ kỹ thuật có thể giúp khơi thông nguồn vốn cho cơ sở hạ tầng xanh.
Đối với các doanh nghiệp sở hữu những dự án xanh thâm dụng vốn, lợi thế kéo dài kỳ hạn này thường mang lại giá trị thực lớn hơn nhiều so với các mức giảm lãi suất nhỏ lẻ.
Trích phần Hỏi đáp của FiinRatings
Một hướng khác là trái phiếu chuyển đổi, đặc biệt với các ngành có mức phát thải cao và định hướng xuất khẩu như thép, xi măng, nhôm, sản xuất, logistics và vận tải.
FiinRatings cho rằng quá trình chuyển sang sản xuất phát thải thấp sẽ đòi hỏi lượng vốn đầu tư lớn. Trong bối cảnh CBAM của EU và thị trường carbon trong nước tạo thêm áp lực đối với các ngành phát thải cao, trái phiếu chuyển đổi, trái phiếu liên kết bền vững và khoản vay liên kết bền vững có thể trở thành những công cụ phù hợp nếu đi kèm mục tiêu chặt chẽ, kế hoạch chuyển đổi đáng tin cậy và báo cáo minh bạch.
Hành lang chính sách xanh dần hoàn thiện, nhưng vẫn còn khoảng trống
Một trong những thay đổi đáng chú ý được FiinRatings đề cập là sự hình thành rõ hơn của hành lang chính sách cho tài chính xanh.
Quyết định 21/2025 đã ban hành Danh mục phân loại xanh chính thức đầu tiên của Việt Nam. Theo báo cáo, danh mục này xác định 45 loại hình dự án thuộc 7 nhóm ngành, đi kèm các ngưỡng môi trường và yêu cầu tuân thủ. Các dự án đáp ứng tiêu chí có thể tiếp cận các công cụ tài chính xanh như tín dụng xanh và trái phiếu xanh.
Một chính sách khác được báo cáo nhấn mạnh là Nghị quyết 198, với đề xuất hỗ trợ lãi suất 2%/năm đối với các khoản vay cho dự án xanh, kinh tế tuần hoàn hoặc đáp ứng tiêu chuẩn ESG. Theo phụ lục của báo cáo, chính sách này hướng tới doanh nghiệp tư nhân, doanh nghiệp vừa và nhỏ, hộ kinh doanh và cá nhân kinh doanh. Việc hưởng hỗ trợ phụ thuộc vào điều kiện chứng nhận dự án xanh hoặc đáp ứng tiêu chí ESG.
Đáng lưu ý, đây là cơ chế được đề xuất, do đó không nên diễn đạt thành chính sách hỗ trợ 2% đã được áp dụng đại trà.
Về thuế, báo cáo cho biết Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp 2025 có quy định miễn thuế đối với thu nhập từ lãi trái phiếu xanh, thu nhập từ chuyển nhượng trái phiếu xanh lần đầu sau phát hành, cũng như thu nhập từ chuyển nhượng tín chỉ carbon và chứng chỉ giảm phát thải.
Bên cạnh đó, các dự án đầu tư xanh như năng lượng tái tạo được báo cáo đề cập là có mức thuế thu nhập doanh nghiệp ưu đãi 10% trong 15 năm.
Tuy nhiên, hành lang chính sách vẫn còn khoảng trống. FiinRatings cho rằng các hướng dẫn thực thi chi tiết theo Quyết định 21 chưa hoàn thiện, khiến tổ chức phát hành gặp khó trong quá trình áp dụng. Khả năng tiếp cận các chương trình tín dụng ưu đãi cũng chưa đồng đều và thuận lợi hơn đối với các doanh nghiệp lớn, có nền tảng vốn tốt.
“Greenium” chưa phải lợi thế chắc chắn của trái phiếu xanh
Một câu hỏi đáng chú ý đối với doanh nghiệp là phát hành trái phiếu xanh có giúp giảm chi phí vốn hay không.
Theo FiinRatings, “greenium” trực tiếp chưa được ghi nhận một cách nhất quán trên thị trường Việt Nam. Nói cách khác, chưa có đủ bằng chứng để khẳng định trái phiếu xanh luôn được định giá tốt hơn trái phiếu thông thường chỉ nhờ yếu tố “xanh”.
Dữ liệu giao dịch hiện cũng chưa đủ lớn để đánh giá một cách chặt chẽ lợi ích về chi phí vốn.
Thay vào đó, lợi ích rõ hơn trong ngắn hạn nằm ở việc mở rộng cơ sở nhà đầu tư. Một Khung Trái phiếu Xanh có chất lượng và SPO độc lập có thể tạo điều kiện tiếp cận nhóm nhà đầu tư tổ chức, đặc biệt là những nhà đầu tư có yêu cầu về ESG.
Một lợi ích khác là kỳ hạn. Báo cáo dẫn chứng trái phiếu xanh kỳ hạn 20 năm của Xuân Mai – Hà Nội, cho thấy các dự án hạ tầng xanh có thể tiếp cận nguồn vốn dài hạn hơn.
Từ góc độ doanh nghiệp, quá trình phát hành cũng đòi hỏi nhiều bước chuẩn bị hơn trái phiếu thông thường. Doanh nghiệp phải xây dựng Khung Trái phiếu Xanh, xác định danh mục dự án đủ điều kiện, thiết lập cơ chế quản lý nguồn vốn, thực hiện SPO và chuẩn bị báo cáo tác động sau phát hành.
Những yêu cầu này làm phát sinh chi phí tư vấn, đánh giá độc lập, báo cáo và xác thực. Đổi lại, theo báo cáo, quá trình này có thể giúp doanh nghiệp củng cố năng lực quản trị và tạo dựng niềm tin với nhà đầu tư.
Bức tranh năm 2025 cho thấy tài chính xanh Việt Nam đang phát triển theo hai hướng song song. Một mặt, trái phiếu xanh chưa tạo được sự bứt phá về quy mô khi giá trị phát hành nội tệ giảm mạnh so với năm trước. Mặt khác, tín dụng xanh tiếp tục tăng, trong khi các công cụ mới như trái phiếu liên kết bền vững, trái phiếu xanh lam và trái phiếu chuyển đổi bắt đầu được quan tâm.
Đáng chú ý, động lực của thị trường trái phiếu xanh hiện vẫn chủ yếu đến từ sự tự nguyện của tổ chức phát hành, thay vì yêu cầu bắt buộc của cơ quan quản lý. Doanh nghiệp tìm đến công cụ này để đa dạng hóa nguồn vốn, củng cố uy tín ESG và nâng cao năng lực quản trị nội bộ.
Theo FiinRatings, Việt Nam cần khoảng 368 tỷ USD tài chính xanh và chuyển đổi đến năm 2040, theo ước tính của World Bank. Gần một nửa nhu cầu này dự kiến đến từ khu vực tư nhân, trong đó năng lượng tái tạo là lĩnh vực có nhu cầu vốn lớn nhất.
Vì vậy, bài toán của thị trường trong giai đoạn tới không chỉ nằm ở việc tăng số lượng hay giá trị trái phiếu xanh phát hành. Quan trọng hơn là xây dựng được nguồn cung các công cụ tài chính xanh minh bạch, đáng tin cậy và có khả năng đầu tư, cùng với hệ thống công bố thông tin, đánh giá độc lập và báo cáo tác động đủ mạnh.
Trong bối cảnh đó, việc doanh nghiệp chuẩn bị sớm Khung Trái phiếu Xanh, hoàn thiện hồ sơ môi trường, xây dựng hệ thống quản trị và năng lực báo cáo sẽ trở thành một phần quan trọng trong quá trình tiếp cận dòng vốn xanh.
Việc phát hành trái phiếu xanh có giúp các tổ chức phát hành có mức lãi suất thấp hơn không?
Có khả năng, nhưng không nên kỳ vọng quá mức về lợi ích này. “Greenium” trực tiếp – tức việc trái phiếu xanh được định giá tốt hơn so với trái phiếu thông thường có đặc điểm tương đương chỉ nhờ nhãn “xanh” – chưa được ghi nhận một cách nhất quán trên thị trường Việt Nam.
Lợi thế thực tế hơn trong ngắn hạn nằm ở việc đa dạng hóa cơ sở nhà đầu tư. Một Khung Trái phiếu Xanh có độ tin cậy là tín hiệu về chất lượng quản trị và mở ra khả năng tiếp cận các nhà đầu tư tổ chức quốc tế có yêu cầu đầu tư theo ESG. Đây là những đối tượng có thể sẽ không tham gia vào một đợt phát hành tại Việt Nam nếu không có yếu tố này.
Nhìn về dài hạn, Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp (CIT) 2025 vừa được thông qua tại Việt Nam, với quy định miễn CIT đối với thu nhập từ lãi trái phiếu xanh và thu nhập từ chuyển nhượng trái phiếu xanh lần đầu, được kỳ vọng sẽ gia tăng sức hút của công cụ này đối với các nhà đầu tư tổ chức trong nước. Qua đó, chính sách có thể từng bước góp phần kéo giảm chi phí vốn vay hiệu dụng cho doanh nghiệp phát hành.
-Trích phần Hỏi đáp của FiinRatings
Đầu tư xanh tốn kém, lợi ích chưa rõ ràng: Có đáng để doanh nghiệp tham gia?
Đây là sự do dự phổ biến và là câu hỏi cần một câu trả lời trực tiếp. Xét về lợi ích chi phí vốn từ tài chính xanh (greenium) tại Việt Nam, dữ liệu giao dịch hiện chưa đủ lớn để đánh giá một cách chặt chẽ hiệu quả về chi phí vốn khi phát hành trái phiếu xanh.
Tuy nhiên, xét tổng thể, lợi ích từ việc phát hành trái phiếu xanh được đánh giá là có thể vượt chi phí bỏ ra. Từ góc độ tổ chức phát hành, những lợi ích này không chỉ dừng ở việc gắn “nhãn xanh” hay phục vụ mục tiêu tiếp thị, mà còn bao gồm:
Thứ nhất, tiếp cận nguồn vốn với kỳ hạn dài hơn. Điển hình là trái phiếu xanh kỳ hạn 20 năm của Xuân Mai – Hà Nội, được ghi nhận là có kỳ hạn dài nhất tại Việt Nam trong hơn một thập kỷ qua.
Thứ hai, mở rộng và đa dạng hóa cơ sở nhà đầu tư. Việc đáp ứng các tiêu chuẩn của trái phiếu xanh có thể giúp doanh nghiệp tiếp cận nhóm nhà đầu tư tổ chức trong nước và quốc tế có yêu cầu cao về ESG.
Thứ ba, nâng cao uy tín doanh nghiệp. Việc xây dựng Khung Trái phiếu Xanh, thực hiện đánh giá độc lập và công bố thông tin có thể góp phần củng cố niềm tin của nhà đầu tư đối với doanh nghiệp.
Từ góc độ pháp lý, Việt Nam đã ban hành Quyết định 21 vào năm 2025, trong bối cảnh cam kết đạt mức phát thải ròng bằng 0 (Net Zero) vào năm 2050. Trong thời gian tới, khung chính sách được kỳ vọng tiếp tục phát triển theo hướng hỗ trợ mạnh hơn cho cả nhà đầu tư và tổ chức phát hành trên thị trường trái phiếu xanh.
Vì vậy, vấn đề không còn đơn thuần là “liệu có đáng để làm lúc này hay không?”, mà đang dần chuyển thành câu hỏi: “Doanh nghiệp sẽ phải trả giá bao nhiêu nếu không chủ động xây dựng năng lực tài chính xanh trước khi những yêu cầu này trở thành bắt buộc?”
Nhị Hà