Quản trị công-tư hiện đại đa tầng để tối ưu hóa giá trị tài nguyên rác và thúc đẩy kinh tế tuần hoàn ở Việt Nam
Khi thành công của điện rác đặt ra một bài toán thế hệ thứ hai
Thành phố Hà Nội đang từng bước hiện thực hóa mục tiêu trở thành thành phố “sạch-đẹp-văn minh-hiện đại” nhờ vào sự đột phá trong quản lý chất thải rắn sinh hoạt. Tính đến hết tháng 6/2026, khoảng 83% rác sinh hoạt của Thành phố được xử lý bằng công nghệ đốt phát điện, tỷ lệ chôn lấp còn khoảng 17% [1]. Ngày 29/4/2026, dự án mở rộng Nhà máy điện rác Sóc Sơn (Hình 1) được động thổ tại Khu liên hợp xử lý chất thải rắn Nam Sơn. Giai đoạn mở rộng tập trung xử lý khoảng 1.600 tấn rác đã chôn lấp mỗi ngày, nâng tổng công suất phát điện của nhà máy lên 135 MW và dự kiến đưa toàn bộ nhà máy vào vận hành trong quý IV/2027 [2].

Đây là bước tiến quan trọng, nhưng cũng làm xuất hiện một câu hỏi chính sách mới: nếu phần lớn rác có thể được đưa vào nhà máy đốt phát điện, Hà Nội cần quản trị như thế nào để không chỉ “xử lý hết rác” mà còn giữ lại và tạo ra giá trị cao nhất từ các dòng vật chất đang bị coi là rác? Lưu ý rằng điện rác giải quyết hiệu quả một phần của bài toán, nhưng không tự động tạo ra kinh tế tuần hoàn. Hệ thống vẫn có thể làm thất thoát tài nguyên nếu giấy, nhựa, kim loại, hữu cơ và các dòng có khả năng tái sử dụng, tái chế bị trộn lẫn rồi cùng đi vào lò đốt. Ở cấp độ rộng hơn, bài toán này nằm tại điểm giao của kinh tế tuần hoàn, chuyển đổi xanh, chuyển đổi sạch và chuyển đổi số; trong đó đổi mới sáng tạo về thể chế, công nghệ và mô hình dịch vụ cần song hành với việc hình thành văn hóa môi trường trong cộng đồng.
Đáng chú ý, kế hoạch số 52/KH-UBND của Hà Nội gần đây đặt đồng thời mục tiêu 100% phường, xã tổ chức phân loại rác sinh hoạt tại hộ gia đình, cá nhân và phấn đấu đến năm 2030, 100% chất thải rắn sinh hoạt được vận chuyển tới các khu xử lý tập trung của Thành phố được xử lý bằng phương pháp đốt phát điện hoặc công nghệ tiên tiến [3]. Hai mục tiêu này không loại trừ nhau. Chúng cho thấy bài toán tiếp theo là kết nối phân loại, tái chế, xử lý hữu cơ, thu hồi năng lượng và xử lý phần còn lại trong cùng một kiến trúc. Vì vậy, trọng tâm của bài viết là làm rõ cách chuyển từ “quản lý rác” sang “quản trị chuỗi giá trị tài nguyên từ rác”, qua đó tạo nền tảng quản trị cho kinh tế tuần hoàn ở quy mô đô thị.
Từ quản lý một tấn rác đến quản trị một dòng tài nguyên
Một tấn rác sinh hoạt không phải là một loại vật chất đồng nhất. Giấy, nhựa, kim loại, thủy tinh, thức ăn thừa, pin hay vật liệu hỗn hợp có giá trị kinh tế, tác động môi trường và phương án xử lý khác nhau. Câu hỏi đúng không chỉ là “rác có xử lý được không?”, mà là “với từng dòng vật chất, phương án nào tạo ra tổng giá trị kinh tế, môi trường và xã hội cao nhất?”.
Khung pháp lý hiện hành dựa trên Luật Bảo vệ môi trường 2020 và các sửa đổi, bổ sung có hiệu lực từ năm 2026. Điều 75 của Luật quy định ba nhóm cơ bản gồm chất thải có khả năng tái sử dụng, tái chế; chất thải thực phẩm; và chất thải rắn sinh hoạt khác [4,5]. Quyết định số 87/2025/QĐ-UBND của Hà Nội cụ thể hóa cách phân loại, đồng thời yêu cầu việc phân loại phù hợp với điều kiện thực tiễn, hạ tầng kỹ thuật, công nghệ xử lý, điều kiện tự nhiên, kinh tế – xã hội và nguồn lực tài chính của địa phương [6]. Kế hoạch hành động quốc gia về kinh tế tuần hoàn đến năm 2035 cũng nhấn mạnh giảm phát sinh và thúc đẩy thu hồi, tái sử dụng, tái chế tài nguyên [7]. Từ nền tảng thể chế này, câu hỏi chính sách không còn dừng ở “phân loại gì”, mà chuyển sang “dòng đã phân loại sẽ đi đâu và tạo ra giá trị như thế nào”.
Về bản chất kinh tế, phân loại tại nguồn là “cửa phân luồng” đầu tiên. Vật liệu có khả năng tái sử dụng hoặc tái chế có thể trở thành nguyên liệu thứ cấp; hữu cơ sạch có thể đi vào giải pháp sinh học khi phù hợp; chất thải nguy hại cần tuyến xử lý chuyên biệt; còn phần khó thu hồi vật liệu hợp lý mới phù hợp hơn với thu hồi năng lượng. UNEP đặt logic này trong thứ bậc quản lý chất thải (waste hierarchy), theo đó phòng ngừa và giảm phát sinh được ưu tiên, tiếp đến là tái sử dụng, tái chế; thu hồi năng lượng và thải bỏ cuối cùng dành cho phần còn lại [8].
Kinh nghiệm Nhật Bản cho thấy năng lực đốt lớn không đồng nghĩa từ bỏ phân loại. Năm tài khóa 2024, nước này có 991 cơ sở đốt rác, trong đó 415 cơ sở có phát điện, và tỷ lệ tái chế rác đô thị là 19,3% [9]. Đồng thời, 99,0% chính quyền địa phương thực hiện thu gom riêng chai PET; tỷ lệ tương ứng đối với ba nhóm chai thủy tinh dao động từ 95,1% đến 97,4% [10]. Bài học cốt lõi là giữ đúng thứ tự ưu tiên của tài nguyên.
Phân loại cũng không nhất thiết càng chi tiết càng tốt. Nó tạo chi phí cho hộ gia đình, thu gom, trung chuyển, tái chế và thị trường đầu ra. Nếu chi phí tách một dòng vật liệu cao hơn giá trị ròng có thể thu hồi, việc phân loại đó chưa chắc tối ưu. Một hệ thống tốt cần “phân loại vừa đủ, đúng loại và đúng chỗ”: đủ đơn giản để người dân thực hiện, đủ ổn định để chuỗi phía sau tiếp nhận và đủ giá trị để lợi ích toàn hệ thống lớn hơn chi phí. Chính yêu cầu tối ưu ở cấp toàn chuỗi làm lộ rõ một vấn đề quản trị quan trọng: hiệu quả của từng khâu chưa bảo đảm hiệu quả của cả hệ thống.
Điểm nghẽn mới: sự đứt gãy giữa các mắt xích
Khi nhìn rác như một dòng tài nguyên, điểm yếu lớn nhất không còn nằm riêng ở nhà máy, xe thu gom hay người dân mà ở khả năng các mắt xích phối hợp. Hộ có thể phân loại đúng nhưng xe thu gom trộn lại; doanh nghiệp tái chế có công nghệ nhưng thiếu nguyên liệu sạch; nếu cơ chế thanh toán thiên về khối lượng xử lý, hệ thống còn có nguy cơ ưu tiên lượng rác đi qua hơn là giá trị tài nguyên được giữ lại. Từng chủ thể có thể tối ưu phần việc của mình trong khi toàn hệ thống vẫn chưa tối ưu.
Ngân hàng Thế giới lưu ý rằng việc đạt các mục tiêu quốc gia về chất thải phụ thuộc đáng kể vào năng lực cung ứng dịch vụ của chính quyền địa phương; khoảng cách giữa tham vọng chính sách và kết quả thực thi thường phản ánh những hạn chế của khuôn khổ thể chế và môi trường hỗ trợ [11]. Vì vậy, Hà Nội cần một mô hình không chỉ phân công nhiệm vụ mà còn quản trị sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các nhiệm vụ.
Mô hình phù hợp có thể được hiểu là quản trị công–tư–cộng đồng đa tầng: liên kết bốn cấp Trung ương, Thành phố, phường/xã và cộng đồng/hộ; phân định rõ vai trò Nhà nước, doanh nghiệp và người dân; đồng thời gắn trách nhiệm với kết quả đo được. Quản trị hiện đại vì thế không phải là Nhà nước làm tất cả, mà là Nhà nước điều phối hiệu quả một mạng lưới nhiều chủ thể.
Hình 2 dưới đây trình bày kiến trúc quản trị công–tư đa tầng hiện đại theo bốn cấp — Trung ương, Thành phố, phường/xã và cộng đồng/hộ — đồng thời kết nối các chủ thể, cơ chế vận hành và dòng giá trị tài nguyên trong một hệ thống thống nhất. Trọng tâm của kiến trúc không phải là tối ưu từng công đoạn riêng lẻ, mà là tạo khả năng phối hợp, phản hồi và học hỏi để từng dòng vật chất được đưa đến phương án tạo giá trị phù hợp nhất.

Như Hình 2 cho thấy, kiến trúc này vận hành theo ba mạch đồng thời. Mạch quản trị dọc phân tầng trách nhiệm từ Trung ương đến Thành phố, phường/xã và cộng đồng/hộ; mạch phối hợp ngang kết nối Nhà nước, doanh nghiệp, người dân và các tác nhân tái chế/EPR/viện trường; còn mạch vật chất dẫn các dòng tài nguyên từ giảm phát sinh, phân loại và thu hồi giá trị đến điện rác cho phần còn lại và chôn lấp cuối cùng ở mức tối thiểu. KAUC nằm ở lõi như một vòng học hỏi liên tục, giúp dữ liệu và trải nghiệm từ thực thi quay trở lại điều chỉnh chính sách, hợp đồng, hành vi và công nghệ. Ba mạch này chỉ thực sự khép kín khi quyền hạn, động lực và trách nhiệm của từng nhóm chủ thể được thiết kế tương thích với nhau.
Nhà nước cần đóng vai trò “nhạc trưởng hệ thống”: nhìn được rác phát sinh ở đâu, được ai thu gom, đi tới cơ sở nào và bao nhiêu được tái sử dụng, tái chế, xử lý hữu cơ, đốt phát điện hoặc xử lý cuối cùng. Từ đó, Thành phố thiết kế tiêu chuẩn, giá, hợp đồng, dữ liệu và giám sát để tối ưu toàn chuỗi. Quyết định 87/2025/QĐ-UBND đã tạo nền tảng quan trọng khi quy định trách nhiệm của UBND cấp xã, yêu cầu đơn vị cung ứng chuẩn bị nhân lực và phương tiện phù hợp với rác đã phân loại, cho phép từ chối thu gom đối với trường hợp không phân loại, đồng thời quy định và khuyến khích ứng dụng công nghệ thông tin trong giám sát hoạt động thu gom, vận chuyển và trung chuyển [6].
Doanh nghiệp cần được nhìn nhận không chỉ là nhà thầu thu gom hay cơ sở xử lý mà là đối tác tạo giá trị tài nguyên. Khu vực tư nhân có lợi thế về vốn, công nghệ, hậu cần (logistics), vận hành và kết nối thị trường. Nhưng hợp tác công–tư chỉ hiệu quả khi hợp đồng phân bổ rủi ro hợp lý và trả tiền cho kết quả. Ngân hàng Thế giới ghi nhận tại Morocco, các hợp đồng với khu vực tư nhân đã chuyển dần theo hướng dựa trên hiệu quả, với các chỉ số phản ánh mục tiêu tái chế, khối lượng được chuyển hướng khỏi chôn lấp, tính đều đặn của dịch vụ và độ sạch của thùng chứa [11]. Đây là một gợi ý thực tế để chuyển dần từ hợp đồng thuần “đồng/tấn” sang hợp đồng dựa trên hiệu suất và giá trị.
Người dân cũng cần được đặt vào vị trí đối tác. Nghiên cứu khảo sát 487 hộ tại 11 xã, phường ở Hải Phòng cho thấy 79,26% hộ sẵn lòng chi trả cho dịch vụ xử lý rác được cải thiện, với mức trung bình khoảng 60.200 đồng/hộ/tháng [12]. Kết quả ước lượng còn cho thấy mức sẵn lòng chi trả liên quan đến thu nhập, hành vi phân loại, mong muốn cải thiện dịch vụ và một số cảm nhận về ô nhiễm.
Vì vậy, con số 60.200 đồng không nên được hiểu là mức phí tối ưu cho Hà Nội; giá trị chính sách của kết quả nằm ở các điều kiện tạo nên sự chấp nhận và sẵn lòng đóng góp. Cải cách phí vì thế phải đi cùng cải cách dịch vụ. Nói cách khác, phân vai và động lực chỉ bền vững khi các chủ thể còn có khả năng học hỏi từ dữ liệu, trải nghiệm và phản hồi để liên tục điều chỉnh hành vi.
KAUC như “hệ điều hành mềm” của quản trị tuần hoàn
Một hệ thống kỹ thuật hiện đại vẫn có thể vận hành kém nếu con người không hiểu, không làm, không thấy giá trị hoặc không có động lực đóng góp. Tháp văn hóa KAUC mô tả một chu trình từ Knowledge (K) – tri thức, qua Action (A) – hành động, Utilize (U) – sử dụng, khai thác và hưởng thụ giá trị, đến Creativity/Contribution (C) – sáng tạo và đóng góp [13]. Trong quản trị rác, chu trình này có thể vận hành xuyên suốt các tác nhân liên quan: Nhà nước, doanh nghiệp và cộng đồng/hộ gia đình.
Ở K, các bên cần thông tin đúng về dòng rác, chi phí, công nghệ và thị trường. Ở A, hộ phân loại, đơn vị thu gom giữ riêng các dòng và cơ sở xử lý tiếp nhận đúng loại. Ở U, người dân hưởng dịch vụ đáng tin, doanh nghiệp khai thác được vật liệu hoặc năng lượng, còn Nhà nước sử dụng dữ liệu tốt hơn để nâng hiệu quả và giảm chi phí xã hội. Ở C, phản hồi và sáng kiến quay lại tạo tri thức mới để cải tiến chính sách. Theo nghĩa đó, tầng C còn là nơi đổi mới sáng tạo được chuyển từ những sáng kiến riêng lẻ thành năng lực cải tiến thường xuyên của toàn hệ thống.
Cách tiếp cận này biến “văn hóa môi trường” từ khẩu hiệu thành “hạ tầng mềm”. Nghiên cứu trên 730 hộ tại 25 tỉnh của Việt Nam cho thấy truyền thông là một yếu tố có liên hệ rõ với quyết định phân loại rác; đồng thời, mối quan tâm đến môi trường và mức độ tác động cảm nhận của ô nhiễm cũng liên quan đến các phản ứng của hộ trước rác thải nhựa [14].
Truyền thông vì vậy cần đi cùng điều kiện thực hiện. Chính sách tốt phải khiến phân loại trở nên dễ làm, đáng làm, có ích và nhìn thấy được kết quả. Văn hóa môi trường vì thế không chỉ hỗ trợ phân loại rác, mà còn tạo nền tảng xã hội để chuyển đổi xanh và chuyển đổi sạch được duy trì bằng những thực hành hằng ngày. Khi logic hành vi này được đặt cạnh thể chế và hạ tầng, yêu cầu tiếp theo là chuyển các nguyên tắc thành một gói công cụ vận hành đồng bộ.
Từ công cụ đơn lẻ đến một gói quản trị đồng bộ
Cơ chế giá là ví dụ rõ nhất. Luật Bảo vệ môi trường 2020, được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 146/2025/QH15, tiếp tục đặt cơ sở cho giá dịch vụ dựa trên khối lượng hoặc thể tích chất thải sau phân loại và trao cho địa phương thẩm quyền quyết định lộ trình phù hợp điều kiện thực tế [4,5].
Hà Nội đã ban hành giá cụ thể dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt cho giai đoạn 2026–2027 [15]. OECD cho thấy dịch vụ thu gom là điều kiện nền tảng, còn cơ chế tính phí đối với rác hỗn hợp có thể đóng vai trò bổ trợ trong thúc đẩy quản lý chất thải bền vững [16]. PAYT – “xả nhiều, trả nhiều” – vì thế nên là đích đến của một lộ trình, không phải một quyết định giá đứng riêng.
Có thể thí điểm biểu giá hai phần: phần cơ bản cho hạ tầng và dịch vụ chung, phần biến đổi theo lượng rác còn lại sau phân loại. Hộ giảm rác còn lại thì hóa đơn cần giảm đủ rõ để tạo tín hiệu hành vi; đồng thời, nhóm yếu thế cần được bảo vệ bằng cơ chế hỗ trợ phù hợp. Người dân cũng phải thấy phần đóng góp được chuyển hóa thành dịch vụ tốt hơn, rác đã phân loại không bị trộn lại và thông tin được công khai minh bạch. Khi đó, phí rác mới có thể vận hành như một “hợp đồng dịch vụ môi trường” thay vì một nghĩa vụ một chiều.
Hợp đồng với doanh nghiệp cũng cần thay đổi. Nếu chỉ thanh toán theo số tấn vận chuyển hoặc xử lý, hệ thống chủ yếu khuyến khích khối lượng đi qua. Kiến trúc tuần hoàn cần bổ sung KPI về tỷ lệ duy trì tách riêng các dòng đã phân loại, tỷ lệ thu hồi vật liệu, độ sạch điểm tập kết, thời gian xử lý phản ánh, phát thải, mức độ sẵn sàng của dữ liệu và chi phí toàn vòng đời. PPP khi đó không chỉ huy động vốn tư nhân mà còn huy động năng lực, phân bổ rủi ro và gắn trách nhiệm của đối tác với giá trị công.
Chuỗi giá trị cũng không nên bỏ qua khu vực thu mua phế liệu. Nghiên cứu tại Hà Nội ước tính người thu mua phế liệu đóng góp lượng tái chế tương đương 8,8% theo khối lượng (và 26,0% theo thể tích) của dòng chất thải hộ gia đình được phân tích [17].
Thách thức không phải là loại bỏ mạng lưới này, mà là kết nối dần với hệ thống chính thức thông qua tiêu chuẩn an toàn, điểm giao nhận, dữ liệu và cơ chế thị trường phù hợp. Giá, hợp đồng và thị trường tạo động lực; để các động lực đó không vận hành “mù”, Thành phố cần một lớp dữ liệu đủ tin cậy để nhìn thấy toàn chuỗi.
Dữ liệu, thị trường và thước đo mới
Quản trị đa tầng không thể hoạt động nếu mỗi cơ quan chỉ nhìn một phần. Theo nghĩa đó, một “hệ điều hành dữ liệu rác” là cấu phần thiết yếu của chuyển đổi số trong quản trị môi trường.
Hà Nội cần tiến tới một “hệ điều hành dữ liệu rác”, theo dõi dòng vật chất từ nguồn phát sinh tới thu gom, trung chuyển, tái chế, xử lý hữu cơ, điện rác và xử lý cuối cùng. Không phải mọi túi rác đều cần công nghệ phức tạp; điều quan trọng là cơ quan quản lý biết khối lượng đang ở đâu, chất lượng ra sao và giá trị được tạo ra hoặc bị mất tại khâu nào.
Hạ tầng số có thể kết hợp cân điện tử, GPS, GIS, bảng điều khiển dữ liệu (dashboard), camera và ứng dụng phản ánh. Chuyển đổi số chỉ thực sự tạo giá trị khi dữ liệu được chuyển thành quyết định tốt hơn, phối hợp nhanh hơn và minh bạch hơn trên toàn chuỗi.
Dữ liệu cần phục vụ thanh toán hợp đồng, dự báo công suất, đánh giá KPI và công khai thông tin; UNEP cũng nhấn mạnh vai trò của dữ liệu và bằng chứng trong thiết kế giải pháp quản lý chất thải phù hợp với bối cảnh [8]. Song song, thị trường vật liệu thứ cấp cần người sử dụng, tiêu chuẩn chất lượng, giá và cơ chế giao dịch ổn định. Điện rác khi đó thu hồi năng lượng từ phần còn lại khó tuần hoàn hợp lý, thay vì là đích đến mặc định.
Thước đo thành công cũng phải thay đổi. Nếu chỉ đo tỷ lệ thu gom và đốt, Thành phố mới nhìn thấy năng lực xử lý. Bộ KPI cần phản ánh đồng thời lượng phát sinh, tỷ lệ phân loại đúng, thu hồi vật liệu, xử lý hữu cơ, phần còn lại và chôn lấp cuối cùng; chi phí và giá trị tài nguyên thu hồi; tác động môi trường; chất lượng dịch vụ; khả năng truy xuất dữ liệu, tuân thủ hợp đồng, trách nhiệm giải trình và sự tham gia của cộng đồng.
Mục tiêu không phải tối đa hóa một chỉ số riêng lẻ mà là tối đa hóa tổng giá trị ròng của hệ thống dưới các ràng buộc về môi trường, sức khỏe, công bằng và khả năng thực thi. Tỷ lệ đốt cao chưa chắc tối ưu nếu vật liệu có giá trị bị đốt; tỷ lệ phân loại cao cũng chưa chắc tối ưu nếu chi phí phân loại vượt giá trị thu hồi.
Điều cần tìm là điểm phối hợp tốt nhất giữa giảm phát sinh, tái sử dụng, tái chế, xử lý hữu cơ, thu hồi năng lượng và xử lý cuối cùng. Trong cách tiếp cận này, chuyển đổi xanh được thể hiện ở việc sử dụng tài nguyên hiệu quả và kéo dài vòng đời vật liệu, còn chuyển đổi sạch hướng tới giảm ô nhiễm, giảm chôn lấp và xử lý an toàn phần chất thải còn lại. Từ cách đo mới này, lộ trình thực thi cũng cần đi theo logic từ nhìn thấy hệ thống, thử nghiệm có kiểm soát, tới kết nối và tối ưu.
Lộ trình từ nhìn thấy hệ thống đến tối ưu hệ thống
Cải cách nên bắt đầu bằng “chẩn đoán”. Hà Nội cần lập bản đồ dòng vật chất, dòng tiền, hợp đồng, hạ tầng, thị trường và các điểm nghẽn KAUC theo từng loại địa bàn. Sau đó, Thành phố có thể thí điểm tại khu chung cư, khu phố nội đô và khu ven đô với các gói đồng bộ gồm phân loại theo nhóm gọn, dễ thực hiện, thu gom riêng, PAYT hoặc biểu giá hai phần, truy xuất dòng rác và hợp đồng có KPI.
Mỗi thí điểm cần xác lập đường cơ sở (baseline), có thời gian đủ dài và thiết kế đánh giá phù hợp để biết công cụ nào thực sự tạo thay đổi. Khi mô hình ổn định, cần kết nối hộ gia đình – phương tiện – trạm trung chuyển – cơ sở thu hồi vật liệu – thị trường – xử lý hữu cơ – điện rác – phần còn lại theo nguyên tắc “phân loại một lần, giữ riêng đến đúng nơi”.
Sau đó mới tối ưu bằng dữ liệu, dự báo, trí tuệ nhân tạo (AI), tối ưu tuyến, điều phối công suất và phân tích vòng đời. Nhân rộng cũng cần theo tinh thần học hỏi, tức là chuyển giao nguyên lý, tiêu chuẩn dữ liệu, cơ chế hợp đồng và bộ KPI, thay vì sao chép máy móc một mô hình cho mọi địa bàn.
Kết luận
Hà Nội đang có những bước chuyển quan trọng trong xử lý rác thải sinh hoạt nhờ vào các nhà máy điện rác. Điện rác giúp giảm phụ thuộc vào chôn lấp, xử lý khối lượng lớn và thu hồi năng lượng; nhưng thành công của công nghệ cuối nguồn nên được xem là điểm khởi đầu cho một cấp độ quản trị cao hơn. Bài toán mới là quản trị đồng thời dòng vật chất, dòng tiền, dữ liệu, trách nhiệm và hành vi để mỗi loại tài nguyên đi tới phương án tạo giá trị phù hợp nhất.
Trên cơ sở đó, bài viết đã đề xuất một kiến trúc quản trị đa tầng hiện đại nhằm đồng thời phục vụ mục tiêu kinh tế tuần hoàn và phát triển bền vững. Về bản chất, kiến trúc này đặt quản trị rác tại điểm giao của sáu định hướng bổ trợ: kinh tế tuần hoàn giữ vật liệu và giá trị trong hệ thống; văn hóa môi trường tạo nền tảng hành vi; đổi mới sáng tạo thúc đẩy cải tiến liên tục; chuyển đổi số tạo hạ tầng dữ liệu; chuyển đổi xanh định hướng sử dụng tài nguyên hiệu quả; và chuyển đổi sạch hướng hệ thống tới ít ô nhiễm, ít chất thải và môi trường sống tốt hơn.
Khi sáu định hướng này được kết nối trong một kiến trúc quản trị nhất quán, đầu tư vào phân loại, tái chế, điện rác, dữ liệu và đổi mới dịch vụ mới có thể cộng hưởng thay vì vận hành như những chương trình rời rạc.
Trong kiến trúc này, Nhà nước kiến tạo luật chơi và điều phối; doanh nghiệp đầu tư, đổi mới và tạo giá trị; người dân phân loại, sử dụng dịch vụ, phản hồi và đồng quản trị; khu vực phi chính thức được kết nối thay vì đứng ngoài; dữ liệu trở thành hạ tầng chung; còn KAUC tạo cơ chế để tri thức chuyển thành hành động, hành động tạo ra giá trị và giá trị tiếp tục nuôi dưỡng đóng góp mới. Khi các mắt xích vận hành liền mạch, kinh tế tuần hoàn mới vượt khỏi khẩu hiệu và trở thành một phương thức quản trị đô thị.
Cuối cùng, thước đo của một thành phố tuần hoàn không nên chỉ là xử lý được bao nhiêu rác, mà quan trọng hơn là sau khi giảm phát sinh, tái sử dụng, tái chế và thu hồi những giá trị hợp lý, còn bao nhiêu vật chất thực sự phải trở thành rác.
TS.Khúc Văn Quý
Trường Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội
Tài liệu tham khảo
[1] Nguyễn Thúy. Hà Nội tập trung giải quyết điểm nghẽn về chất thải rắn 2026.
[2] Vương Vân. Động thổ Dự án Nhà máy điện rác Sóc Sơn mở rộng công suất 1.600 tấn/ngày đêm. HanoiGovVn 2026.
[3] UBND Thành phố Hà Nội. Kế hoạch số 52/KH-UBND ngày 06/02/2026 về giảm thiểu phát sinh, phân loại, thu gom, xử lý rác thải vì Thủ đô Sáng – Xanh – Sạch – Đẹp 2026.
[4] Quốc Hội. Luật số 146/2025/QH15 của Quốc hội: Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của 15 luật trong lĩnh vực nông nghiệp và môi trường 2026.
[5] Quốc Hội. Luật số 72/2020/QH14 – Luật Bảo vệ môi trường. 2020.
[6] UBND Thành phố Hà Nội. Quyết định số 87/2025/QĐ-UBND ngày 29/12/2025 – Quy định quản lý chất thải rắn sinh hoạt của hộ gia đình, cá nhân trên địa bàn thành phố Hà Nội. 2025.
[7] Thủ tướng Chính phủ. Quyết định số 222/QĐ-TTg ngày 23/01/2025 ban hành Kế hoạch hành động quốc gia thực hiện kinh tế tuần hoàn đến năm 2035 2025.
[8] United Nations Environment Programme (UNEP) & International Solid Waste Association (ISWA). Global Waste Management Outlook 2024: Beyond an Age of Waste – Turning Rubbish into a Resource. https://doi.org/10.59117/20.500.11822/44939 2024.
[9] Ministry of the Environment Japan. Municipal solid waste generation and disposal in FY2024 2026.
[10] Ministry of the Environment Japan. Results of separate collection by municipalities under the Containers and Packaging Recycling Act in FY2024 2026.
[11] The World Bank. Bridging the Gap in Solid Waste Management: Governance Requirements for Results. 2021.
[12] Khuc VQ, Doan ND, Nguyen T, Nguyen T V, Huong NT, Lam ND, et al. Estimating Households’ Willingness-to-Pay for Improved Waste Treatment Service in Vietnam. Sustainability 2026;18:4102. https://doi.org/10.3390/su18084102.
[13] Khuc VQ. Culture Tower. SSRN 2023. https://doi.org/10.2139/ssrn.4559667.
[14] Khuc Q V, Dang T, Tran M, Nguyen DT, Nguyen T, Pham P, et al. Household-Level Strategies to Tackle Plastic Waste Pollution in a Transitional Country. Urban Sci 2023;7:20. https://doi.org/10.3390/urbansci7010020.
[15] UBND Thành phố Hà Nội. Quyết định số 4996/QĐ-UBND ngày 06/10/2025 – Giá cụ thể dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt đối với cơ quan, tổ chức, cơ sở sản xuất, kinh doanh, dịch vụ, khu sản xuất, kinh doanh, dịch vụ tập trung, cụm công nghiệp, hộ gia đình, cá. 2025.
[16] Brown ZS. Household waste practices: New empirical evidence and policy implications for sustainable behaviour. OECD Environment Working Papers, No. 249. OECD Publishing, Paris. https://doi.org/10.1787/9e5e512c-en. 2024.
[17] Kawai K, Osako M, Matsui S, Dong NT. Identification of junk buyers’ contribution to recycling of household waste in Hanoi, Vietnam, through a physical composition analysis. Waste Manag Res 2012;30:681–8. https://doi.org/10.1177/0734242X12444895.